LOÃNG XƯƠNG (Osteoporosis)

1.TỔNG QUÁT

-Loãng xương làm cho xương trở nên yếu và giòn – dễ gãy đến nỗi ngã hoặc thậm chí là căng thẳng nhẹ như cúi xuống hoặc ho có thể gây gãy xương. Gãy xương liên quan đến loãng xương thường xảy ra nhất ở hông, cổ tay hoặc cột sống.

-Xương là mô sống liên tục bị phá vỡ và thay thế. Loãng xương xảy ra khi việc tạo ra xương mới không theo kịp với sự mất đi của xương cũ.

-Loãng xương ảnh hưởng đến nam giới và phụ nữ ở mọi chủng tộc. Nhưng phụ nữ da trắng và châu Á – đặc biệt là phụ nữ lớn tuổi đã qua thời kỳ mãn kinh – có nguy cơ mắc bệnh cao nhất. Thuốc, chế độ ăn uống lành mạnh và tập thể dục có trọng lượng có thể giúp ngăn ngừa mất xương hoặc củng cố xương vốn đã yếu.

2.TRIỆU CHỨNG

a) Thường không có triệu chứng trong giai đoạn đầu của quá trình mất xương. Nhưng một khi xương của bạn đã bị suy yếu do loãng xương, bạn có thể có các dấu hiệu và triệu chứng bao gồm:
  • Đau lưng do gãy hoặc xẹp đốt sống
  • Mất chiều cao theo thời gian
  • Tư thế khom lưng
  • Xương dễ gãy hơn nhiều so với dự kiến
b) Khi nào đến gặp bác sĩ

-Bạn có thể muốn nói chuyện với bác sĩ về bệnh loãng xương nếu bạn đã trải qua thời kỳ mãn kinh sớm hoặc dùng corticosteroid trong vài tháng một lần, hoặc nếu một trong hai cha mẹ của bạn bị gãy xương hông.

3.NGUYÊN NHÂN

-Loãng xương làm yếu xương

-Xương của bạn luôn trong trạng thái đổi mới – xương mới được tạo ra và xương cũ bị phân hủy. Khi bạn còn trẻ, cơ thể bạn tạo ra xương mới nhanh hơn quá trình phân hủy xương cũ và khối lượng xương của bạn tăng lên. Sau những năm đầu 20, quá trình này chậm lại và hầu hết mọi người đạt đến khối lượng xương tối đa ở tuổi 30. Khi mọi người già đi, khối lượng xương mất đi nhanh hơn so với lượng xương được tạo ra.

-Khả năng bạn bị loãng xương phụ thuộc một phần vào khối lượng xương bạn đạt được khi còn trẻ. Khối lượng đỉnh xương phần nào được di truyền và cũng thay đổi theo nhóm dân tộc. Khối lượng xương đỉnh của bạn càng cao, bạn càng có nhiều xương “trong ngân hàng” và bạn càng ít có nguy cơ bị loãng xương khi già đi.

4.CÁC YẾU TỐ GÂY BỆNH

-Một số yếu tố có thể làm tăng khả năng bạn bị loãng xương – bao gồm tuổi tác, chủng tộc, lựa chọn lối sống, điều kiện y tế và phương pháp điều trị.

a) Rủi ro không thể thay đổi:
  • Tình dục của bạn. Phụ nữ có nhiều khả năng bị loãng xương hơn nam giới.
  • Tuổi tác. Càng lớn tuổi, nguy cơ loãng xương càng tăng.
  • Lịch sử gia đình. Có cha mẹ hoặc anh chị em ruột bị loãng xương khiến bạn có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, đặc biệt nếu cha hoặc mẹ của bạn bị gãy xương hông.
  • Kích thước khung thân. Đàn ông và phụ nữ có khung hình cơ thể nhỏ có xu hướng có nguy cơ cao hơn vì họ có thể có ít khối lượng xương để rút ra khi lớn tuổi.
b) Mức độ hormone
  • Nội tiết tố sinh dục. Nồng độ hormone sinh dục giảm có xu hướng làm yếu xương. Việc giảm nồng độ estrogen ở phụ nữ trong thời kỳ mãn kinh là một trong những yếu tố nguy cơ mạnh nhất để phát triển bệnh loãng xương.

Đàn ông bị giảm dần mức testosterone khi họ già đi. Các phương pháp điều trị ung thư tuyến tiền liệt làm giảm nồng độ testosterone ở nam giới và phương pháp điều trị ung thư vú làm giảm nồng độ estrogen ở phụ nữ có khả năng đẩy nhanh quá trình mất xương.

  • Các vấn đề về tuyến giáp. Quá nhiều hormone tuyến giáp có thể gây mất xương. Điều này có thể xảy ra nếu tuyến giáp của bạn hoạt động quá mức hoặc nếu bạn dùng quá nhiều thuốc hormone tuyến giáp để điều trị tuyến giáp kém hoạt động.
  • Các tuyến khác. Loãng xương cũng có liên quan đến tuyến cận giáp và tuyến thượng thận hoạt động quá mức.
c) Yếu tố chế độ ăn uống
  • Lượng canxi thấp. Thiếu canxi suốt đời đóng một vai trò trong sự phát triển của bệnh loãng xương. Lượng canxi thấp góp phần làm giảm mật độ xương, mất xương sớm và tăng nguy cơ gãy xương.
  • Rối loạn ăn uống. Hạn chế ăn một cách nghiêm trọng và thiếu cân sẽ làm suy yếu xương ở cả nam và nữ.
  • Giải phẫu tiêu hóa. Phẫu thuật để giảm kích thước dạ dày của bạn hoặc cắt bỏ một phần ruột sẽ hạn chế diện tích bề mặt có thể hấp thụ chất dinh dưỡng, bao gồm cả canxi. Những cuộc phẫu thuật này bao gồm những cuộc phẫu thuật để giúp bạn giảm cân và các chứng rối loạn tiêu hóa khác.
d) Steroid và các loại thuốc khác

Sử dụng lâu dài các loại thuốc corticosteroid uống hoặc tiêm, chẳng hạn như prednisone và cortisone, cản trở quá trình xây dựng lại xương. Loãng xương cũng có liên quan đến các loại thuốc được sử dụng để chống lại hoặc ngăn ngừa:

  • Co giật
  • Trào ngược dạ dày
  • Ung thư
  • Từ chối cấy ghép
e) Điều kiện y tế

Nguy cơ loãng xương cao hơn ở những người có một số vấn đề y tế, bao gồm:

  • Bệnh celiac
  • Bệnh viêm ruột
  • Bệnh thận hoặc gan
  • Ung thư
  • Lupus
  • Bệnh đa u tủy
  • Viêm khớp dạng thấp
f) Lối sống

Lối sống ít vận động. Những người ngồi nhiều có nguy cơ bị loãng xương cao hơn những người hoạt động nhiều. Bất kỳ bài tập và hoạt động chịu trọng lượng nào nhằm thúc đẩy sự cân bằng và tư thế tốt đều có lợi cho xương của bạn, nhưng đi bộ, chạy, nhảy, khiêu vũ và cử tạ có vẻ đặc biệt hữu ích.

Uống rượu quá mức. Thường xuyên uống nhiều hơn hai đồ uống có cồn mỗi ngày sẽ làm tăng nguy cơ loãng xương.

Sử dụng thuốc lá. Vai trò chính xác của thuốc lá đối với bệnh loãng xương vẫn chưa rõ ràng, nhưng người ta đã chứng minh rằng việc sử dụng thuốc lá góp phần làm xương yếu.

5.ĐIỀU TRI

a) Thuốc Biophosphonat

-Đối với cả nam giới và phụ nữ có nhiều nguy cơ gãy xương, các loại thuốc điều trị loãng xương được kê toa rộng rãi nhất là bisphosphonates. Những ví dụ bao gồm:

  • Alendronate (Binosto, Fosamax)
  • Risedronate (Actonel, Atelvia)
  • Ibandronate (Boniva)
  • Axit Zoledronic (Reclast, Zometa)

-Các tác dụng phụ bao gồm buồn nôn, đau bụng và các triệu chứng giống như ợ chua. Những điều này ít xảy ra nếu dùng thuốc đúng cách.

-Các dạng bisphosphonat tiêm tĩnh mạch không gây đau dạ dày nhưng có thể gây sốt, đau đầu và đau cơ trong tối đa ba ngày. Lên lịch tiêm hàng quý hoặc hàng năm có thể dễ dàng hơn là nhớ uống thuốc hàng tuần hoặc hàng tháng, nhưng có thể tốn kém hơn nếu làm như vậy.

b) Thuốc kháng thể đơn dòng

-So với bisphosphonates, denosumab (Prolia, Xgeva) tạo ra kết quả mật độ xương tương tự hoặc tốt hơn và giảm nguy cơ gãy xương. Denosumab được cung cấp qua một mũi tiêm dưới da sáu tháng một lần.

-Nếu bạn sử dụng denosumab, bạn có thể phải tiếp tục làm như vậy vô thời hạn. Nghiên cứu gần đây chỉ ra rằng có thể có nguy cơ cao bị gãy cột sống sau khi ngừng thuốc.

-Một biến chứng rất hiếm gặp của bisphosphonates và denosumab là gãy hoặc nứt ở giữa xương đùi.

-Một biến chứng hiếm gặp thứ hai là chậm lành xương hàm (hoại tử xương hàm). Điều này có thể xảy ra sau một thủ thuật nha khoa xâm lấn như loại bỏ một chiếc răng.

-Bạn nên khám răng trước khi bắt đầu sử dụng các loại thuốc này, và bạn nên tiếp tục chăm sóc răng miệng và khám nha sĩ thường xuyên khi sử dụng thuốc. Đảm bảo rằng nha sĩ của bạn biết rằng bạn đang dùng những loại thuốc này.

c) Liệu pháp liên quan đến hormone

Estrogen, đặc biệt là khi bắt đầu ngay sau khi mãn kinh, có thể giúp duy trì mật độ xương. Tuy nhiên, liệu pháp estrogen có thể làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, ung thư nội mạc tử cung, ung thư vú và có thể cả bệnh tim. Do đó, estrogen thường được sử dụng cho sức khỏe xương ở phụ nữ trẻ hơn hoặc ở phụ nữ có các triệu chứng mãn kinh cũng cần điều trị.

Raloxifene (Evista) bắt chước tác dụng có lợi của estrogen đối với mật độ xương ở phụ nữ sau mãn kinh mà không có một số rủi ro liên quan đến estrogen. Dùng thuốc này có thể làm giảm nguy cơ mắc một số loại ung thư vú. Nóng bừng là một tác dụng phụ phổ biến. Raloxifene cũng có thể làm tăng nguy cơ đông máu.

-Ở nam giới, loãng xương có thể liên quan đến sự suy giảm dần mức độ testosterone do tuổi tác. Liệu pháp thay thế testosterone có thể giúp cải thiện các triệu chứng của testosterone thấp, nhưng các loại thuốc điều trị loãng xương đã được nghiên cứu tốt hơn ở nam giới để điều trị loãng xương và do đó được khuyên dùng một mình hoặc bổ sung cho testosterone.

d) Thuốc kích thích tạo xương

Nếu bạn không thể chịu đựng được các phương pháp điều trị loãng xương phổ biến hơn – hoặc nếu chúng không hoạt động đủ tốt – bác sĩ có thể đề nghị bạn thử:

  • Teriparatide (Forteo). Loại thuốc mạnh này tương tự như hormone tuyến cận giáp và kích thích sự phát triển xương mới. Nó được tiêm hàng ngày dưới da. Sau hai năm điều trị bằng teriparatide, một loại thuốc điều trị loãng xương khác được dùng để duy trì sự phát triển của xương mới.
  • Abaloparatide (Tymlos) là một loại thuốc khác tương tự như hormone tuyến cận giáp. Bạn chỉ có thể dùng nó trong hai năm, sau đó sẽ dùng một loại thuốc điều trị loãng xương khác.
  • Romosozumab (Evenity). Đây là loại thuốc xây dựng xương mới nhất để điều trị chứng loãng xương. Nó được tiêm hàng tháng tại văn phòng bác sĩ của bạn. Nó được giới hạn trong một năm điều trị, sau đó là các loại thuốc điều trị loãng xương khác.